TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pouchy

US/ˈpɑʊ.tʃi/ giọng máy của trình duyệt

pouchy nghĩa là có túi, giống túi.

Nghĩa của pouchy

Tính từ

  1. Có túi.
  2. Giống túi.

Dạng từ của pouchy

So sánh hơnpouchier
So sánh nhấtpouchiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pouchy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pouchy nghĩa là gì?

pouchy (tính từ) nghĩa là có túi, giống túi.

pouchy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouchy: giọng Mỹ (US) /ˈpɑʊ.tʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.