pout
UK/paʊt/
giọng máy của trình duyệt
pout nghĩa là cá nheo, cái bĩu môi, bĩu môi, trề môi.
Nghĩa của pout
Danh từ
- Động vật học Cá nheo.
- Cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...).
Ngoại động từ
- Bĩu môi.
Nội động từ
- Bĩu môi, trề môi.
- Bĩu ra, trề ra (môi).
Dạng từ của pout
| Ngôi thứ ba số ít | pouts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pouting |
| Quá khứ phân từ | pouted |
| Quá khứ | pouted |
| Số nhiều | pouts |
Họ từ của pout
Cụm từ, thành ngữ với pout
- to be in the pouts — Hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu.
Câu hỏi thường gặp
pout nghĩa là gì?
pout (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cá nheo, cái bĩu môi, bĩu môi, trề môi.
pout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pout: giọng Anh (UK) /paʊt/.