TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pout

UK/paʊt/ giọng máy của trình duyệt

pout nghĩa là cá nheo, cái bĩu môi, bĩu môi, trề môi.

Nghĩa của pout

Danh từ

  1. Động vật học Cá nheo.
  2. Cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...).

Ngoại động từ

  1. Bĩu môi.

Nội động từ

  1. Bĩu môi, trề môi.
  2. Bĩu ra, trề ra (môi).

Dạng từ của pout

Ngôi thứ ba số ítpouts
Hiện tại phân từ (-ing)pouting
Quá khứ phân từpouted
Quá khứpouted
Số nhiềupouts

Họ từ của pout

Cụm từ, thành ngữ với pout

  • to be in the pouts — Hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu.

Câu hỏi thường gặp

pout nghĩa là gì?

pout (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cá nheo, cái bĩu môi, bĩu môi, trề môi.

pout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pout: giọng Anh (UK) /paʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.