TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

powerful

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpaʊəfl̩/ US/ˈpaʊɚfl̩/ giọng máy của trình duyệt

powerful nghĩa là hùng mạnh, hùng cường, có quyền thế lớn, có quyền lực lớn.

Nghĩa của powerful

Tính từ

  1. Hùng mạnh, hùng cường, mạnh mẽ.
  2. Có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn.

Dạng từ của powerful

So sánh hơnmore powerful
So sánh nhấtmost powerful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với powerful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của powerful

Câu ví dụ với powerful

  • The rich and powerful often control education. Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục.
  • Music is a powerful form of communication that transcends barriers. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản.
  • The queen is by far the most powerful piece in chess. Hậu là quân mạnh nhất trong cờ vua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

powerful nghĩa là gì?

powerful (tính từ) nghĩa là hùng mạnh, hùng cường, có quyền thế lớn, có quyền lực lớn.

powerful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của powerful: giọng Anh (UK) /ˈpaʊəfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈpaʊɚfl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.