TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strong

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹɒŋ/ US/stɹɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

strong nghĩa là bền, vững, khoẻ, tráng kiện.

Nghĩa của strong

Tính từ

  1. Bền, vững, chắc chắn, kiên cố.
    • Strong cloth.Vải bền
    • Strong fortress.Pháo đài kiên cố
    • Strong conviction.Niềm tin chắc chắn
    • A strong suit.(đánh bài) dãy cùng hoa; (nghĩa bóng) món tủ, sở trường
  2. Khoẻ, tráng kiện.
    • Strong constitution.Thể chất khoẻ mạnh
    • Strong health.Sức khoẻ tốt
    • By the strong arm (hand).Bằng vũ lực
    • The strong.Những người khoẻ mạnh; những kẻ mạnh
    • To be as strong as a horse.Khoẻ như trâu
  3. Mạnh; tốt.
    • A strong wind.Cơn gió mạnh
    • Strong army.Một đội quân mạnh
    • A strong fleet.Một hạm đội mạnh
    • A company 200 strong.Một đại đội gồm 200 người
    • How many strong are you?.Các anh có bao nhiêu người?
    • A strong candidate.Một ứng cử viên mạnh thế
  4. Giỏi, có khả năng.
    • To be strong in English.Giỏi tiếng Anh
  5. Đặc, nặng, mạnh.
    • Strong tea.Nước trà đặc
    • Strong drink (water).Rượu mạnh
  6. Rõ ràng, đanh thép, rõ rệt.
    • Strong evidence.Chứng cớ rõ ràng
    • Strong argument.Lý lẽ đanh thép
    • A strong resemblance.Sự giống nhau rõ rệt
  7. Kiên quyết; nặng nề.
    • Strong man.Người kiên quyết, con người hùng
    • To be strong against compromise.Kiên quyết chống thoả hiệp
    • Strong measures.Những biện pháp kiên quyết
    • Strong language.Lời lẽ nặng nề; lời chửi rủa
  8. To và rắn rỏi.
    • A strong voice.Giọng nói to và rắn rỏi
  9. Sôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình.
    • Strong affection.Cảm tình nồng nhiệt
    • A strong Democrat.Một đảng viên Dân chủ hăng hái
  10. Có mùi, hôi, thối.
    • Strong smell.Mùi hôi thối
    • Strong butter.Bơ ôi thiu
  11. Sinh động, mạnh mẽ; khúc chiết (văn).
  12. Không theo quy tắc (động từ).

Dạng từ của strong

So sánh hơnstronger
So sánh nhấtstrongest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strong

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của strong

Cụm từ, thành ngữ với strong

  • strong as an ox — Khỏe như trâu.

Câu ví dụ với strong

  • A strong wind blew all day long. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày.
  • A strong yen is shaking the economy. Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.
  • There was a strong wind that day. Hôm đó có gió mạnh.
  • I'm strong enough to do that now. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
  • He is possessed of a strong fighting instinct. Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.
  • I wish I were as strong as you. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn.
  • I retained strong links with Algeria. Tôi giữ được mối liên kiết chặt chẽ với Algeria.
  • The hurricane blew away houses with strong winds. Cơn bão đã thổi bay các ngôi nhà với những cơn gió mạnh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

strong nghĩa là gì?

strong (tính từ) nghĩa là bền, vững, khoẻ, tráng kiện.

strong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strong: giọng Anh (UK) /stɹɒŋ/, giọng Mỹ (US) /stɹɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.