pray
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹeɪ/
US/pɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
pray nghĩa là cầu, cầu nguyện, khẩn cầu, cầu xin.
Nghĩa của pray
Động từ
- Cầu, cầu nguyện.
- to pray [to] Godcầu Chúa, cầu trời
- Khẩn cầu, cầu xin.
- to pray somebody for somethingcầu xin ai cái gì
- Xin, xin mời (ngụ ý lễ phép).
- pray be seatedmời ngồi
- what's the use of that pray?xin cho hay cái đó để làm gì?
Dạng từ của pray
| Ngôi thứ ba số ít | prays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | praying |
| Quá khứ phân từ | prayed |
| Quá khứ | prayed |
Họ từ của pray
Câu ví dụ với pray
- We all knelt down to pray. Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện.
- We knelt down to pray. Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.
- Let us pray! Chúng ta hãy cầu nguyện!
- Let's pray! Chúng ta hãy cầu nguyện!
- The Emperor prayed for the souls of the deceased. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
- Tom is praying for rain. Tom đang cầu mưa.
- Rima is praying. Rima đang cầu nguyện.
- I prayed. Tôi đã cầu nguyện.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pray nghĩa là gì?
pray (động từ) nghĩa là cầu, cầu nguyện, khẩn cầu, cầu xin.
pray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pray: giọng Anh (UK) /pɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /pɹeɪ/.