precooler
giọng máy của trình duyệt
precooler nghĩa là bộ làm nguội trước.
Nghĩa của precooler
Danh từ
- Bộ làm nguội trước, bộ làm nguội sơ bộ.
Dạng từ của precooler
| Số nhiều | precoolers |
Họ từ của precooler
Câu hỏi thường gặp
precooler nghĩa là gì?
precooler (danh từ) nghĩa là bộ làm nguội trước.