TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predation

US/prɪ.ˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

predation nghĩa là sự ăn thịt, lối sống ăn thịt.

Nghĩa của predation

Danh từ

  1. Sự ăn thịt.
  2. Lối sống ăn thịt (động vật).

Dạng từ của predation

Số nhiềupredations

Họ từ của predation

Câu hỏi thường gặp

predation nghĩa là gì?

predation (danh từ) nghĩa là sự ăn thịt, lối sống ăn thịt.

predation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của predation: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈdeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.