predation
US/prɪ.ˈdeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
predation nghĩa là sự ăn thịt, lối sống ăn thịt.
Nghĩa của predation
Danh từ
- Sự ăn thịt.
- Lối sống ăn thịt (động vật).
Dạng từ của predation
| Số nhiều | predations |
Họ từ của predation
Câu hỏi thường gặp
predation nghĩa là gì?
predation (danh từ) nghĩa là sự ăn thịt, lối sống ăn thịt.
predation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của predation: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈdeɪ.ʃən/.