depredation
UK/ˌdɛpɹəˈdeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
depredation nghĩa là sự cướp bóc, sự phá phách.
Nghĩa của depredation
Danh từ
- Thường số, Số nhiều Sự cướp bóc, sự phá phách.
Dạng từ của depredation
| Số nhiều | depredations |
Họ từ của depredation
Câu hỏi thường gặp
depredation nghĩa là gì?
depredation (danh từ) nghĩa là sự cướp bóc, sự phá phách.
depredation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của depredation: giọng Anh (UK) /ˌdɛpɹəˈdeɪʃən/.