TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presentness

UK/ˈpɹɛzəntnəs/ US/ˈpɹɛzəntnəs/ giọng máy của trình duyệt

presentness nghĩa là Xem present.

Nghĩa của presentness

Danh từ

  1. Xem present

Dạng từ của presentness

Số nhiềupresentnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với presentness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

presentness nghĩa là gì?

presentness (danh từ) nghĩa là Xem present.

presentness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presentness: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛzəntnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛzəntnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.