TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primordium

giọng máy của trình duyệt

primordium nghĩa là mầm.

Nghĩa của primordium

Danh từ

  1. Mầm.
    • roast primordiummầm rễ
    • tooth primordiummầm răng

Dạng từ của primordium

Số nhiềuprimordia

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primordium

Đồng nghĩa

Họ từ của primordium

Câu hỏi thường gặp

primordium nghĩa là gì?

primordium (danh từ) nghĩa là mầm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.