prison guard
giọng máy của trình duyệt
prison guard nghĩa là cai ngục.
Nghĩa của prison guard
Danh từ
- Cai ngục.
Dạng từ của prison guard
| Số nhiều | prison guards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prison guard
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prison guard nghĩa là gì?
prison guard (danh từ) nghĩa là cai ngục.