TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

privative

UK/ˈprɪvətɪv/ US/ˈprɪvətɪv/ giọng máy của trình duyệt

privative nghĩa là thiếu, không có, phủ định.

Nghĩa của privative

Tính từ

  1. Thiếu, không có.
  2. Ngôn ngữ học Phủ định (tiểu từ, phụ tố).

Dạng từ của privative

So sánh hơnmore privative
So sánh nhấtmost privative
Số nhiềuprivatives

Họ từ của privative

Câu hỏi thường gặp

privative nghĩa là gì?

privative (tính từ) nghĩa là thiếu, không có, phủ định.

privative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privative: giọng Anh (UK) /ˈprɪvətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈprɪvətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.