privative
UK/ˈprɪvətɪv/
US/ˈprɪvətɪv/
giọng máy của trình duyệt
privative nghĩa là thiếu, không có, phủ định.
Nghĩa của privative
Tính từ
- Thiếu, không có.
- Ngôn ngữ học Phủ định (tiểu từ, phụ tố).
Dạng từ của privative
| So sánh hơn | more privative |
| So sánh nhất | most privative |
| Số nhiều | privatives |
Họ từ của privative
Câu hỏi thường gặp
privative nghĩa là gì?
privative (tính từ) nghĩa là thiếu, không có, phủ định.
privative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của privative: giọng Anh (UK) /ˈprɪvətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈprɪvətɪv/.