TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breed

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹiːd/ US/ˈbɹiːd/ giọng máy của trình duyệt

breed nghĩa là nòi, giống, dòng dõi, gây giống.

Nghĩa của breed

Danh từ

  1. Nòi, giống.
  2. Dòng dõi.

Ngoại động từ

  1. Gây giống; chăn nuôi.
    • to breed horsesgây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
  2. Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.
    • to be bread [to be] a doctorđược nuôi ăn học thành bác sĩ
  3. Gây ra, phát sinh ra.
    • dirt breeds diseasesbụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật

Nội động từ

  1. Sinh sản, sinh đẻ.
    • birds breed in springchim sinh sản vào mùa xuân
  2. Náy ra, phát sinh ra; lan tràn.
    • dissensions breed among themgiữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
  3. Chăn nuôi.

Dạng từ của breed

Ngôi thứ ba số ítbreeds
Hiện tại phân từ (-ing)breeding
Quá khứ phân từbred
Quá khứbred
Số nhiềubreeds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breed

Đồng nghĩa

Họ từ của breed

Cụm từ, thành ngữ với breed

  • to breed in and in — Dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau.
  • to breed out and out — Lấy vợ lấy chồng người ngoài họ.
  • breed bad blood between persons — Gây sự bất hoà giữa người nọ với người kia.

Câu hỏi thường gặp

breed nghĩa là gì?

breed (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nòi, giống, dòng dõi, gây giống.

breed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breed: giọng Anh (UK) /ˈbɹiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹiːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.