breed
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹiːd/
US/ˈbɹiːd/
giọng máy của trình duyệt
breed nghĩa là nòi, giống, dòng dõi, gây giống.
Nghĩa của breed
Danh từ
- Nòi, giống.
- Dòng dõi.
Ngoại động từ
- Gây giống; chăn nuôi.
- to breed horsesgây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
- Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.
- to be bread [to be] a doctorđược nuôi ăn học thành bác sĩ
- Gây ra, phát sinh ra.
- dirt breeds diseasesbụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật
Nội động từ
- Sinh sản, sinh đẻ.
- birds breed in springchim sinh sản vào mùa xuân
- Náy ra, phát sinh ra; lan tràn.
- dissensions breed among themgiữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
- Chăn nuôi.
Dạng từ của breed
| Ngôi thứ ba số ít | breeds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | breeding |
| Quá khứ phân từ | bred |
| Quá khứ | bred |
| Số nhiều | breeds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breed
Đồng nghĩa
Họ từ của breed
Cụm từ, thành ngữ với breed
- to breed in and in — Dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau.
- to breed out and out — Lấy vợ lấy chồng người ngoài họ.
- breed bad blood between persons — Gây sự bất hoà giữa người nọ với người kia.
Câu hỏi thường gặp
breed nghĩa là gì?
breed (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nòi, giống, dòng dõi, gây giống.
breed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breed: giọng Anh (UK) /ˈbɹiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹiːd/.