progenitrix
giọng máy của trình duyệt
progenitrix nghĩa là bà tổ.
Nghĩa của progenitrix
Danh từ
- Bà tổ.
Dạng từ của progenitrix
| Số nhiều | progenitrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với progenitrix
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
progenitrix nghĩa là gì?
progenitrix (danh từ) nghĩa là bà tổ.