TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prophase

giọng máy của trình duyệt

prophase nghĩa là pha trước.

Nghĩa của prophase

Danh từ

  1. Sinh vật học Pha trước (phân bào).

Dạng từ của prophase

Số nhiềuprophases

Họ từ của prophase

Câu hỏi thường gặp

prophase nghĩa là gì?

prophase (danh từ) nghĩa là pha trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.