prophase
giọng máy của trình duyệt
prophase nghĩa là pha trước.
Nghĩa của prophase
Danh từ
- Sinh vật học Pha trước (phân bào).
Dạng từ của prophase
| Số nhiều | prophases |
Họ từ của prophase
Câu hỏi thường gặp
prophase nghĩa là gì?
prophase (danh từ) nghĩa là pha trước.