TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosecution

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌpɹɒs.ɪˈkjuː.ʃən/ US/ˌpɹɑ.sɪˈkju.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

prosecution nghĩa là sự theo đuổi, sự tiếp tục, sự khởi tố, sự kiện.

Nghĩa của prosecution

Danh từ

  1. Sự theo đuổi, sự tiếp tục (công việc nghiên cứu...); sự tiến hành (việc điều tra...).
  2. Pháp lý Sự khởi tố, sự kiện; bên khởi tố, bên nguyên.
    • witness for the prosecutionnhân chứng cho bên nguyên, nhân chứng buộc tội

Dạng từ của prosecution

Số nhiềuprosecutions

Họ từ của prosecution

Câu hỏi thường gặp

prosecution nghĩa là gì?

prosecution (danh từ) nghĩa là sự theo đuổi, sự tiếp tục, sự khởi tố, sự kiện.

prosecution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosecution: giọng Anh (UK) /ˌpɹɒs.ɪˈkjuː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹɑ.sɪˈkju.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.