prosecution
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌpɹɒs.ɪˈkjuː.ʃən/
US/ˌpɹɑ.sɪˈkju.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
prosecution nghĩa là sự theo đuổi, sự tiếp tục, sự khởi tố, sự kiện.
Nghĩa của prosecution
Danh từ
- Sự theo đuổi, sự tiếp tục (công việc nghiên cứu...); sự tiến hành (việc điều tra...).
- Pháp lý Sự khởi tố, sự kiện; bên khởi tố, bên nguyên.
- witness for the prosecutionnhân chứng cho bên nguyên, nhân chứng buộc tội
Dạng từ của prosecution
| Số nhiều | prosecutions |
Họ từ của prosecution
Câu hỏi thường gặp
prosecution nghĩa là gì?
prosecution (danh từ) nghĩa là sự theo đuổi, sự tiếp tục, sự khởi tố, sự kiện.
prosecution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prosecution: giọng Anh (UK) /ˌpɹɒs.ɪˈkjuː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹɑ.sɪˈkju.ʃən/.