TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pundit

UK/ˈpʌn.dɪt/ US/ˈpʌn.dɪt/ giọng máy của trình duyệt

pundit nghĩa là nhà học giả.

Nghĩa của pundit

Danh từ

  1. Nhà học giả Ấn Độ.
  2. Đùa cợt Nhà học giả.
  3. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhà học giả uyên thâm.
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu).

Dạng từ của pundit

Số nhiềupundits

Họ từ của pundit

Câu hỏi thường gặp

pundit nghĩa là gì?

pundit (danh từ) nghĩa là nhà học giả.

pundit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pundit: giọng Anh (UK) /ˈpʌn.dɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌn.dɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.