TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punishable

UK/ˈpʌnɪʃəbəl/ US/ˈpʌnɪʃəbəl/ giọng máy của trình duyệt

punishable nghĩa là trừng phạt, đáng trừng trị.

Nghĩa của punishable

Tính từ

  1. Có thể bị trừng phạt, trừng phạt, đáng trừng trị.

Dạng từ của punishable

So sánh hơnmore punishable
So sánh nhấtmost punishable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punishable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

punishable nghĩa là gì?

punishable (tính từ) nghĩa là trừng phạt, đáng trừng trị.

punishable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punishable: giọng Anh (UK) /ˈpʌnɪʃəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌnɪʃəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.