quadrilingual
giọng máy của trình duyệt
quadrilingual nghĩa là dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn thứ tiếng.
Nghĩa của quadrilingual
Tính từ
- Dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn thứ tiếng.
Dạng từ của quadrilingual
| Số nhiều | quadrilinguals |
Họ từ của quadrilingual
Câu hỏi thường gặp
quadrilingual nghĩa là gì?
quadrilingual (tính từ) nghĩa là dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn thứ tiếng.