TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quadrilingual

giọng máy của trình duyệt

quadrilingual nghĩa là dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn thứ tiếng.

Nghĩa của quadrilingual

Tính từ

  1. Dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn thứ tiếng.

Dạng từ của quadrilingual

Số nhiềuquadrilinguals

Họ từ của quadrilingual

Câu hỏi thường gặp

quadrilingual nghĩa là gì?

quadrilingual (tính từ) nghĩa là dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn thứ tiếng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.