TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

determiner

UK/dɪˈtɜː.mɪ.nə(ɹ)/ US/dɪˈtɝ.mɪ.nɚ/ giọng máy của trình duyệt

determiner nghĩa là từ hạn định.

Nghĩa của determiner

Danh từ

  1. Từ hạn định (chẳng hạn some, your, the...).

Dạng từ của determiner

Số nhiềudeterminers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với determiner

Đồng nghĩa

Họ từ của determiner

Câu hỏi thường gặp

determiner nghĩa là gì?

determiner (danh từ) nghĩa là từ hạn định.

determiner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của determiner: giọng Anh (UK) /dɪˈtɜː.mɪ.nə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtɝ.mɪ.nɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.