qualify
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwɒl.ɪ.faɪ/
US/ˈkwɑ.lɪ.faɪ/
giọng máy của trình duyệt
qualify nghĩa là cho là, gọi là, có đủ tư cách, có đủ khả năng.
Nghĩa của qualify
Ngoại động từ
- Cho là, gọi là; định tính chất, định phẩm chất.
- to qualify someone as an acecho ai là cừ, cho ai là cô địch
- Làm cho có đủ tư cách, làm cho có đủ khả năng, làm cho có đủ tiêu chuẩn; chuẩn bị đầy đủ điều kiện (để đảm nhiệm một chức vị gì...).
- to be qualificed for a postcó đủ tư cách đảm nhiệm một chức vụ
- qualifying examinationkỳ thi sát hạch, kỳ thi tuyển lựa
- Hạn chế, dè dặt; làm nhẹ bớt.
- to qualify a statementtuyên bố dè dặt
- Pha nước vào (rượu mạnh); (đùa cợt) pha vào rượu (nước lã).
- Ngôn ngữ học Hạn định.
Nội động từ
- + for Có đủ tư cách, có đủ khả năng, có đủ tiêu chuẩn.
- Qua kỳ thi sát hạch, qua kỳ thi tuyển lựa, tuyên thệ (để đảm nhiệm chức vụ gì...).
Dạng từ của qualify
| Ngôi thứ ba số ít | qualifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | qualifying |
| Quá khứ phân từ | qualified |
| Quá khứ | qualified |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualify
Trái nghĩa
Họ từ của qualify
Câu hỏi thường gặp
qualify nghĩa là gì?
qualify (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cho là, gọi là, có đủ tư cách, có đủ khả năng.
qualify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qualify: giọng Anh (UK) /ˈkwɒl.ɪ.faɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑ.lɪ.faɪ/.