classical
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklæs.ɪ.k(ə)l/
US/ˈklæs.ɪ.k(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
classical nghĩa là kinh điển, cổ điển, không hoa mỹ.
Nghĩa của classical
Tính từ
- Kinh điển.
- classical schoolnhà học giả kinh điển
- Cổ điển; không hoa mỹ.
- Hạng ưu (tác phẩm văn học).
Dạng từ của classical
| So sánh hơn | more classical |
| So sánh nhất | most classical |
| Số nhiều | classicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classical
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của classical
Cụm từ, thành ngữ với classical
- Classical Chinese — Hán văn, cổ văn.
- Classical Latin — La-tinh cổ điển.
- classical dichotomy — Thuyết lưỡng phân cổ điển.
- classical economics — Kinh tế học cổ điển.
- classical model — Mô hình cổ điển.
- classical music — Nhạc cổ điển.
- classical physics — Vật lí cổ điển.
- classical school — Trường phái cổ điển.
- classical system of company taxation — Hệ thống cổ điển về thuế công ty.
- classical techniques — Các kỹ thuật cổ điển.
Câu hỏi thường gặp
classical nghĩa là gì?
classical (tính từ) nghĩa là kinh điển, cổ điển, không hoa mỹ.
classical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của classical: giọng Anh (UK) /ˈklæs.ɪ.k(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈklæs.ɪ.k(ə)l/.