TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quiddity

UK/ˈkwɪdɪti/ giọng máy của trình duyệt

quiddity nghĩa là bản chất, thực chất, lý sự cùn.

Nghĩa của quiddity

Danh từ

  1. Bản chất, thực chất.
  2. Lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ tư.

Dạng từ của quiddity

Số nhiềuquiddities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiddity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quiddity nghĩa là gì?

quiddity (danh từ) nghĩa là bản chất, thực chất, lý sự cùn.

quiddity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiddity: giọng Anh (UK) /ˈkwɪdɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.