quadrillion
UK/kwɒˈdɹɪl.jən/
US/kwɑˈdɹɪl.i.ən/
giọng máy của trình duyệt
quadrillion nghĩa là triệu tỷ tỷ, triệu tỷ.
Nghĩa của quadrillion
Danh từ
- Anh Triệu tỷ tỷ.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Triệu tỷ.
- Con số vô cùng lớn.
Số từ
- Anh, Mỹ Triệu tỷ.
- Anh Triệu tỷ tỷ.
Dạng từ của quadrillion
| Số nhiều | quadrillions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrillion
Đồng nghĩa
Họ từ của quadrillion
Câu hỏi thường gặp
quadrillion nghĩa là gì?
quadrillion (danh từ, số từ) nghĩa là triệu tỷ tỷ, triệu tỷ.
quadrillion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quadrillion: giọng Anh (UK) /kwɒˈdɹɪl.jən/, giọng Mỹ (US) /kwɑˈdɹɪl.i.ən/.