TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quadrillion

UK/kwɒˈdɹɪl.jən/ US/kwɑˈdɹɪl.i.ən/ giọng máy của trình duyệt

quadrillion nghĩa là triệu tỷ tỷ, triệu tỷ.

Nghĩa của quadrillion

Danh từ

  1. Anh Triệu tỷ tỷ.
  2. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Triệu tỷ.
  3. Con số vô cùng lớn.

Số từ

  1. Anh, Mỹ Triệu tỷ.
  2. Anh Triệu tỷ tỷ.

Dạng từ của quadrillion

Số nhiềuquadrillions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrillion

Đồng nghĩa

Họ từ của quadrillion

Câu hỏi thường gặp

quadrillion nghĩa là gì?

quadrillion (danh từ, số từ) nghĩa là triệu tỷ tỷ, triệu tỷ.

quadrillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrillion: giọng Anh (UK) /kwɒˈdɹɪl.jən/, giọng Mỹ (US) /kwɑˈdɹɪl.i.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.