TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quitclaim

UK/ˈkwɪtkleɪm/ giọng máy của trình duyệt

quitclaim nghĩa là từ bỏ quyền, sự từ bỏ quyền.

Nghĩa của quitclaim

Ngoại động từ

  1. Từ bỏ quyền.

Danh từ

  1. Sự từ bỏ quyền.

Dạng từ của quitclaim

Ngôi thứ ba số ítquitclaims
Hiện tại phân từ (-ing)quitclaiming
Quá khứ phân từquitclaimed
Quá khứquitclaimed
Số nhiềuquitclaims

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quitclaim

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quitclaim nghĩa là gì?

quitclaim (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là từ bỏ quyền, sự từ bỏ quyền.

quitclaim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quitclaim: giọng Anh (UK) /ˈkwɪtkleɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.