quitclaim
UK/ˈkwɪtkleɪm/
giọng máy của trình duyệt
quitclaim nghĩa là từ bỏ quyền, sự từ bỏ quyền.
Nghĩa của quitclaim
Ngoại động từ
- Từ bỏ quyền.
Danh từ
- Sự từ bỏ quyền.
Dạng từ của quitclaim
| Ngôi thứ ba số ít | quitclaims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quitclaiming |
| Quá khứ phân từ | quitclaimed |
| Quá khứ | quitclaimed |
| Số nhiều | quitclaims |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quitclaim
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quitclaim nghĩa là gì?
quitclaim (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là từ bỏ quyền, sự từ bỏ quyền.
quitclaim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quitclaim: giọng Anh (UK) /ˈkwɪtkleɪm/.