TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quite

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kwaɪ̯t/ US/kwaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

quite nghĩa là hoàn toàn, hầu hết, khá.

Nghĩa của quite

Phó từ

  1. Hoàn toàn, hầu hết, đúng là.
    • quite newhoàn toàn mới mẻ
    • not quite finishedchưa xong hẳn
    • quite otherrất khác, khác hẳn
    • to be quite a herođúng là một anh hùng
  2. Khá.
    • quite a long timekhá lâu
    • quite a fewmột số kha khá
  3. Đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp).
    • quite sođúng thế
    • yes, quitephải, đúng đấy

Dạng từ của quite

Số nhiềuquites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quite

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với quite

  • he (she) isn't quite — Ông ta (bà ta) không phải là người lịch sự.
  • quite something — Kì diệu, hấp dẫn, phi phàm.
  • quite the potato — (Thông tục) Được, ổn, chu.

Câu ví dụ với quite

  • He lent me the money quite willingly. Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.
  • Quite a few people have two cars. Khá ít người có cả hai chiếc xe ô tô.
  • Tom's attitude is quite simple to understand. Thái độ của Tom cũng là dễ hiểu.
  • I'm not quite happy at the moment. Vào lúc này tôi không hoàn toàn hạnh phúc.
  • This book is quite difficult to read. Quyển sách này khá là khó đọc.
  • The street was dark and quite narrow. Con đường tối và khá hẹp.
  • Well, the night is quite long, isn't it? Đêm cũng dài quá ha?
  • We follow the news quite regularly. Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

quite nghĩa là gì?

quite (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, hầu hết, khá.

quite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quite: giọng Anh (UK) /kwaɪ̯t/, giọng Mỹ (US) /kwaɪ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.