racist
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹeɪ.sɪst/
US/ˈɹeɪ.sɪst/
giọng máy của trình duyệt
racist nghĩa là người phân biệt chủng tộc.
Nghĩa của racist
Danh từ
- Người phân biệt chủng tộc.
Dạng từ của racist
| Số nhiều | racists |
| So sánh hơn | more racist |
| So sánh nhất | most racist |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racist
Đồng nghĩa
Họ từ của racist
Câu hỏi thường gặp
racist nghĩa là gì?
racist (danh từ) nghĩa là người phân biệt chủng tộc.
racist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racist: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪ.sɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪ.sɪst/.