TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radium

UK/ˈɹeɪ.dɪ.əm/ US/ˈɹeɪ.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

radium nghĩa là rađi.

Nghĩa của radium

Danh từ

  1. Rađi.

Dạng từ của radium

Số nhiềuradiums
Ngôi thứ ba số ítradiums
Hiện tại phân từ (-ing)radiuming
Quá khứ phân từradiumed
Quá khứradiumed

Họ từ của radium

Câu ví dụ với radium

  • Who discovered radium? Ai đã phát hiện ra ra-di-um?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

radium nghĩa là gì?

radium (danh từ) nghĩa là rađi.

radium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radium: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪ.dɪ.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪ.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.