TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ray

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹeɪ/ US/ɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

ray nghĩa là cá đuối, toả, rọi, chiếu.

Nghĩa của ray

Danh từ

  1. Động vật học Cá đuối.
  2. Tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • the rays of the suntia nắng
    • refelected raytia phản xạ
    • X raytia X
    • ray of hope(nghĩa bóng) tia hy vọng
  3. Nghĩa bóng Tia hy vọng.
  4. Toán học (từ hiếm, nghĩa hiếm) bán kính.
  5. Thực vật học Hoa phía ngoài của cụm hoa đầu.
  6. Động vật học Cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá).

Ngoại động từ

  1. Thơ ca Toả, rọi (ánh sáng).

Nội động từ

  1. + off, out, forth Chiếu, toả ra (ánh sáng...).

Dạng từ của ray

Số nhiềurays
Ngôi thứ ba số ítrays
Hiện tại phân từ (-ing)raying
Quá khứ phân từrayed
Quá khứrayed

Họ từ của ray

Cụm từ, thành ngữ với ray

  • ray of light — Quang tuyến.

Câu hỏi thường gặp

ray nghĩa là gì?

ray (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cá đuối, toả, rọi, chiếu.

ray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ray: giọng Anh (UK) /ɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.