ray
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹeɪ/
US/ɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
ray nghĩa là cá đuối, toả, rọi, chiếu.
Nghĩa của ray
Danh từ
- Động vật học Cá đuối.
- Tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the rays of the suntia nắng
- refelected raytia phản xạ
- X raytia X
- ray of hope(nghĩa bóng) tia hy vọng
- Nghĩa bóng Tia hy vọng.
- Toán học (từ hiếm, nghĩa hiếm) bán kính.
- Thực vật học Hoa phía ngoài của cụm hoa đầu.
- Động vật học Cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá).
Ngoại động từ
- Thơ ca Toả, rọi (ánh sáng).
Nội động từ
- + off, out, forth Chiếu, toả ra (ánh sáng...).
Dạng từ của ray
| Số nhiều | rays |
| Ngôi thứ ba số ít | rays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raying |
| Quá khứ phân từ | rayed |
| Quá khứ | rayed |
Họ từ của ray
Cụm từ, thành ngữ với ray
- ray of light — Quang tuyến.
Câu hỏi thường gặp
ray nghĩa là gì?
ray (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cá đuối, toả, rọi, chiếu.
ray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ray: giọng Anh (UK) /ɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɹeɪ/.