railroad car
giọng máy của trình duyệt
railroad car nghĩa là toa, toa tàu.
Nghĩa của railroad car
Danh từ
- Mỹ Toa, toa tàu, toa xe.
Dạng từ của railroad car
| Số nhiều | railroad cars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với railroad car
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
railroad car nghĩa là gì?
railroad car (danh từ) nghĩa là toa, toa tàu.