railway
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹeɪlˌweɪ/
US/ˈɹeɪlˌweɪ/
giọng máy của trình duyệt
railway nghĩa là đường sắt, đường xe lửa, đường ray.
Nghĩa của railway
Danh từ
- Đường sắt, đường xe lửa, đường ray.
- Định ngữ (thuộc) đường sắt.
- railway companycông ty đường sắt
- railway car (carriage, coach)toa xe lửa
- railway engineđầu máy xe lửa
- railway rugchăn len để đắp chân (trên xe lửa)
- railway stationnhà ga xe lửa
- at railway speedhết sức nhanh
Dạng từ của railway
| Số nhiều | railways |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với railway
Đồng nghĩa
Họ từ của railway
Cụm từ, thành ngữ với railway
- railway station — Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa.
Câu ví dụ với railway
- I'm sitting in the railway station. Tôi đang ngồi trong nhà ga.
- From here to the railway station is half an hour's walk. Đi bộ từ đây đến nhà ga mất nửa tiếng.
- From here to the railway station takes half an hour on foot. Đi bộ từ đây đến nhà ga mất nửa tiếng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
railway nghĩa là gì?
railway (danh từ) nghĩa là đường sắt, đường xe lửa, đường ray.
railway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của railway: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪlˌweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪlˌweɪ/.