TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bogie

UK/ˈbəʊ.ɡi/ US/ˈboʊ.ɡi/ giọng máy của trình duyệt

bogie nghĩa là giá chuyển hướng.

Nghĩa của bogie

Danh từ

  1. Ngành đường sắt Giá chuyển hướng.

Dạng từ của bogie

Số nhiềubogies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bogie

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bogie nghĩa là gì?

bogie (danh từ) nghĩa là giá chuyển hướng.

bogie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bogie: giọng Anh (UK) /ˈbəʊ.ɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈboʊ.ɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.