TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rapport

US/ɹæˈpɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

rapport nghĩa là quan hệ.

Nghĩa của rapport

Danh từ

  1. Quan hệ.
    • to be in (en) rapport with someonecó quan hệ với ai

Dạng từ của rapport

Số nhiềurapports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapport

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rapport nghĩa là gì?

rapport (danh từ) nghĩa là quan hệ.

rapport phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapport: giọng Mỹ (US) /ɹæˈpɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.