rapport
US/ɹæˈpɔɹ/
giọng máy của trình duyệt
rapport nghĩa là quan hệ.
Nghĩa của rapport
Danh từ
- Quan hệ.
- to be in (en) rapport with someonecó quan hệ với ai
Dạng từ của rapport
| Số nhiều | rapports |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapport
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rapport nghĩa là gì?
rapport (danh từ) nghĩa là quan hệ.
rapport phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapport: giọng Mỹ (US) /ɹæˈpɔɹ/.