TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

record-player

US/rɪ.ˈkɔrd.ˈpleɪ.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

record-player nghĩa là máy hát, máy quay đĩa.

Nghĩa của record-player

Danh từ

  1. Máy hát, máy quay đĩa.

Dạng từ của record-player

Số nhiềurecord players

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với record-player

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

record-player nghĩa là gì?

record-player (danh từ) nghĩa là máy hát, máy quay đĩa.

record-player phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của record-player: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈkɔrd.ˈpleɪ.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.