TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rejig

UK/ɹiːˈd͡ʒɪɡ/ US/ɹiˈd͡ʒɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

rejig nghĩa là sắp đặt lại.

Nghĩa của rejig

Ngoại động từ

  1. Trang bị lại (cho một nhà máy) một kiểu làm việc mới.
  2. Sắp đặt lại (kế hoạch, công việc).

Dạng từ của rejig

Ngôi thứ ba số ítrejigs
Hiện tại phân từ (-ing)rejigging
Quá khứ phân từrejigged
Quá khứrejigged
Số nhiềurejigs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rejig

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rejig nghĩa là gì?

rejig (ngoại động từ) nghĩa là sắp đặt lại.

rejig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rejig: giọng Anh (UK) /ɹiːˈd͡ʒɪɡ/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈd͡ʒɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.