luminous
UK/ˈluːmɪnəs/
US/ˈluːmɪnəs/
giọng máy của trình duyệt
luminous nghĩa là sáng, sáng chói, rõ ràng, minh xác.
Nghĩa của luminous
Tính từ
- Sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ.
- Rõ ràng, minh xác, quang minh.
- Soi sáng vấn đề (nhà văn...).
Dạng từ của luminous
| So sánh hơn | more luminous |
| So sánh nhất | most luminous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luminous
Đồng nghĩa
Họ từ của luminous
Cụm từ, thành ngữ với luminous
- luminous flux — Quang thông.
Câu hỏi thường gặp
luminous nghĩa là gì?
luminous (tính từ) nghĩa là sáng, sáng chói, rõ ràng, minh xác.
luminous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luminous: giọng Anh (UK) /ˈluːmɪnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈluːmɪnəs/.