repeller
US/ɹəˈpɛlɚ/
giọng máy của trình duyệt
repeller nghĩa là chất xua đuổi.
Nghĩa của repeller
Danh từ
- Người xua đuổi/đuổi ra/cự tuyệt.
- Chất xua đuổi.
Dạng từ của repeller
| Số nhiều | repellers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repeller
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
repeller nghĩa là gì?
repeller (danh từ) nghĩa là chất xua đuổi.
repeller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repeller: giọng Mỹ (US) /ɹəˈpɛlɚ/.