TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repeller

US/ɹəˈpɛlɚ/ giọng máy của trình duyệt

repeller nghĩa là chất xua đuổi.

Nghĩa của repeller

Danh từ

  1. Người xua đuổi/đuổi ra/cự tuyệt.
  2. Chất xua đuổi.

Dạng từ của repeller

Số nhiềurepellers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repeller

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

repeller nghĩa là gì?

repeller (danh từ) nghĩa là chất xua đuổi.

repeller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repeller: giọng Mỹ (US) /ɹəˈpɛlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.