repulse
UK/ɹɪˈpʌls/
US/ɹɪˈpʌls/
giọng máy của trình duyệt
repulse nghĩa là sự đẩy lùi, sự từ chối, sự cự tuyệt, đánh lui.
Nghĩa của repulse
Danh từ
- Quân sự Sự đẩy lùi (một cuộc tấn công).
- to inflict a repulseđẩy lùi (cuộc tấn công)
- to meet with (suffer) a repulsebị đẩy lùi
- Sự từ chối, sự cự tuyệt.
Ngoại động từ
- Quân sự Đánh lui, đẩy lùi.
- to repulse an attackđánh lui một cuộc tấn công
- Đánh bại (ai) trong cuộc bút chiến, đánh bại (ai) trong cuộc tranh luận.
- Từ chối, cự tuyệt.
- to repulse a requesttừ chối một lời yêu cầu
- to repulse someone's friendly advancescự tuyệt sự làm thân của ai
Dạng từ của repulse
| Ngôi thứ ba số ít | repulses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | repulsing |
| Quá khứ phân từ | repulsed |
| Quá khứ | repulsed |
| Số nhiều | repulses |
Họ từ của repulse
Câu hỏi thường gặp
repulse nghĩa là gì?
repulse (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đẩy lùi, sự từ chối, sự cự tuyệt, đánh lui.
repulse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repulse: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpʌls/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpʌls/.