TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repulse

UK/ɹɪˈpʌls/ US/ɹɪˈpʌls/ giọng máy của trình duyệt

repulse nghĩa là sự đẩy lùi, sự từ chối, sự cự tuyệt, đánh lui.

Nghĩa của repulse

Danh từ

  1. Quân sự Sự đẩy lùi (một cuộc tấn công).
    • to inflict a repulseđẩy lùi (cuộc tấn công)
    • to meet with (suffer) a repulsebị đẩy lùi
  2. Sự từ chối, sự cự tuyệt.

Ngoại động từ

  1. Quân sự Đánh lui, đẩy lùi.
    • to repulse an attackđánh lui một cuộc tấn công
  2. Đánh bại (ai) trong cuộc bút chiến, đánh bại (ai) trong cuộc tranh luận.
  3. Từ chối, cự tuyệt.
    • to repulse a requesttừ chối một lời yêu cầu
    • to repulse someone's friendly advancescự tuyệt sự làm thân của ai

Dạng từ của repulse

Ngôi thứ ba số ítrepulses
Hiện tại phân từ (-ing)repulsing
Quá khứ phân từrepulsed
Quá khứrepulsed
Số nhiềurepulses

Họ từ của repulse

Câu hỏi thường gặp

repulse nghĩa là gì?

repulse (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đẩy lùi, sự từ chối, sự cự tuyệt, đánh lui.

repulse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repulse: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpʌls/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpʌls/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.