TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respectably

giọng máy của trình duyệt

respectably nghĩa là một cách đáng trọng, một cách đáng kính, một cách đứng đắn, một cách chỉnh tề.

Nghĩa của respectably

Phó từ

  1. Một cách đáng trọng, một cách đáng kính.
  2. Một cách đứng đắn, một cách chỉnh tề.
  3. Kha khá, khá lớn, một cách đáng kể.

Dạng từ của respectably

So sánh hơnmore respectably
So sánh nhấtmost respectably

Họ từ của respectably

Câu hỏi thường gặp

respectably nghĩa là gì?

respectably (phó từ) nghĩa là một cách đáng trọng, một cách đáng kính, một cách đứng đắn, một cách chỉnh tề.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.