respectable
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/rɪ.ˈspɛk.tə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
respectable nghĩa là đáng trọng, đáng kính, đứng đắn, đoan trang.
Nghĩa của respectable
Tính từ
- Đáng trọng; đáng kính.
- Đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề.
- respectable peoplenhững người đứng đắn đáng trọng
- respectable clothesquần áo chỉnh tề
- Kha khá, khá lớn, đáng kể.
- of respectable heightcó tầm cao kha khá
- a respectable sum of moneysố tiền khá lớn
Dạng từ của respectable
| So sánh hơn | more respectable |
| So sánh nhất | most respectable |
| Số nhiều | respectables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respectable
Đồng nghĩa
honorablesavoryadmirableallowablecommendablecreditableestimablegloriouslaudablepraiseworthyreverendvaluablevenerableworthy
Trái nghĩa
Họ từ của respectable
Câu hỏi thường gặp
respectable nghĩa là gì?
respectable (tính từ) nghĩa là đáng trọng, đáng kính, đứng đắn, đoan trang.
respectable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respectable: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈspɛk.tə.bəl/.