responsible
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈspɒn.sə.bəl/
US/ɹɪˈspɑn.sə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
responsible nghĩa là chịu trách nhiệm, có trách nhiệm, đứng đắn.
Nghĩa của responsible
Tính từ
- Chịu trách nhiệm.
- to be responsible for somethingchịu trách nhiệm về việc gì
- Có trách nhiệm; đứng đắn, đáng tin cậy; có uy tín (người).
Dạng từ của responsible
| So sánh hơn | more responsible |
| So sánh nhất | most responsible |
| Số nhiều | responsibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với responsible
Trái nghĩa
Họ từ của responsible
Cụm từ, thành ngữ với responsible
- responsible government — Chính phủ không chuyên quyền.
Câu ví dụ với responsible
- You're responsible for what you do. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.
- Who is responsible for this? Ai chịu trách nhiệm cho việc này?
- I know Tom is responsible. Tôi biết Tom phải chịu trách nhiệm.
- He's responsible for that. Anh ta chịu trách nhiệm cho việc đó.
- The pilot of an airliner is responsible for the safety of passengers. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
responsible nghĩa là gì?
responsible (tính từ) nghĩa là chịu trách nhiệm, có trách nhiệm, đứng đắn.
responsible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của responsible: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɒn.sə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɑn.sə.bəl/.