response
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈspɒns/
US/ɹɪˈspɑns/
giọng máy của trình duyệt
response nghĩa là sự trả lời, sự đáp lại, sự hưởng ứng, trả lời.
Nghĩa của response
Danh từ
- Sự trả lời.
- Sự đáp lại, sự hưởng ứng.
- in response to the appealhưởng ứng lời kêu gọi
- to meet with a warm responseđược hưởng ứng nhiệt liệt
- Sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích...).
- Tôn giáo (như) responsory.
Dạng từ của response
| Số nhiều | responses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với response
Đồng nghĩa
Họ từ của response
Câu ví dụ với response
- I'm sorry for the late response. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ.
- I got no response from anyone. Tôi không có phản hồi nào từ bất kỳ ai.
- Thank you for your response. Cảm ơn bạn đã phản hồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
response nghĩa là gì?
response (danh từ) nghĩa là sự trả lời, sự đáp lại, sự hưởng ứng, trả lời.
response phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của response: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɒns/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɑns/.