risible
UK/ˈɹɪzɪbəl/
US/ˈɹɪzɪbəl/
giọng máy của trình duyệt
risible nghĩa là dễ cười, hay cười, tức cười, đáng buồn cười.
Nghĩa của risible
Tính từ
- Dễ cười, hay cười.
- to have risible neverscó máu buồn
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Tức cười, đáng buồn cười.
- a risible answercâu trả lời tức cười
Dạng từ của risible
| So sánh hơn | more risible |
| So sánh nhất | most risible |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với risible
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
risible nghĩa là gì?
risible (tính từ) nghĩa là dễ cười, hay cười, tức cười, đáng buồn cười.
risible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của risible: giọng Anh (UK) /ˈɹɪzɪbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪzɪbəl/.