TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

round to

giọng máy của trình duyệt

round to nghĩa là lái theo chiều gió.

Nghĩa của round to

Cụm động từ

  1. (Hàng hải) Lái theo chiều gió.

Dạng từ của round to

Ngôi thứ ba số ítrounds to
Hiện tại phân từ (-ing)rounding to
Quá khứ phân từrounded to
Quá khứrounded to

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với round to

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

round to nghĩa là gì?

round to (cụm động từ) nghĩa là lái theo chiều gió.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.