TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rung

UK/ˈɹʌŋ/ US/ˈɹʌŋ/ giọng máy của trình duyệt

rung nghĩa là bậc.

Nghĩa của rung

Danh từ

  1. Bậc.

Dạng từ của rung

Số nhiềurungs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rung

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rung nghĩa là gì?

rung (danh từ) nghĩa là bậc.

rung phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rung: giọng Anh (UK) /ˈɹʌŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.