urban
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɜː.bən/
US/ˈɝ.bən/
giọng máy của trình duyệt
urban nghĩa là thành phố, thành thị, urbanô, ước bang.
Nghĩa của urban
Tính từ
- Thuộc Thành phố, (thuộc) thành thị; ở thành phố, ở thành thị.
- urban populationnhân dân thành thị
Danh từ riêng
- Urbanô, Ước Bang.
Dạng từ của urban
| So sánh hơn | more urban |
| So sánh nhất | most urban |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urban
Trái nghĩa
Họ từ của urban
Cụm từ, thành ngữ với urban
- urban legend — Truyền thuyết đô thị.
- urban planning — Quy hoạch đô thị.
Câu ví dụ với urban
- This movement from rural to urban areas has been going on for over two hundred years. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
urban nghĩa là gì?
urban (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là thành phố, thành thị, urbanô, ước bang.
urban phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urban: giọng Anh (UK) /ˈɜː.bən/, giọng Mỹ (US) /ˈɝ.bən/.