tack
UK/tæk/
US/tæk/
giọng máy của trình duyệt
tack nghĩa là đồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm, đóng bằng đinh bấm.
Nghĩa của tack
Danh từ
- Đồ ăn.
- Đinh đầu bẹt; đinh bấm.
- Đường khâu lược.
- Hàng hải Dây néo góc buồm.
- Hàng hải Đường chạy (của thuyền buồm dựa theo chiều gió).
- Nghĩa bóng Đường lối, chính sách, chiến thuật ((thường) là khác với đường lối chính sách, chiến thuật trước đó).
- on the right tacktheo đường lối đúng
Ngoại động từ
- Đóng bằng đinh đầu bẹt, đóng bằng đinh bấm.
- to tack the carpet downđóng thấm thảm vào sàn nhà
- Khâu lược, đính tạm.
- Hàng hải Đôi đường chạy, trở buồm (của thuyền).
Nội động từ
- Trở buồm để lợi gió (thuyền buồm).
- Thay đổi đường lối, thay đổi chính sách.
Dạng từ của tack
| Số nhiều | tacks |
| Ngôi thứ ba số ít | tacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tacking |
| Quá khứ phân từ | tacked |
| Quá khứ | tacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tack
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của tack
Câu hỏi thường gặp
tack nghĩa là gì?
tack (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm, đóng bằng đinh bấm.
tack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tack: giọng Anh (UK) /tæk/, giọng Mỹ (US) /tæk/.