TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tack

UK/tæk/ US/tæk/ giọng máy của trình duyệt

tack nghĩa là đồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm, đóng bằng đinh bấm.

Nghĩa của tack

Danh từ

  1. Đồ ăn.
  2. Đinh đầu bẹt; đinh bấm.
  3. Đường khâu lược.
  4. Hàng hải Dây néo góc buồm.
  5. Hàng hải Đường chạy (của thuyền buồm dựa theo chiều gió).
  6. Nghĩa bóng Đường lối, chính sách, chiến thuật ((thường) là khác với đường lối chính sách, chiến thuật trước đó).
    • on the right tacktheo đường lối đúng

Ngoại động từ

  1. Đóng bằng đinh đầu bẹt, đóng bằng đinh bấm.
    • to tack the carpet downđóng thấm thảm vào sàn nhà
  2. Khâu lược, đính tạm.
  3. Hàng hải Đôi đường chạy, trở buồm (của thuyền).

Nội động từ

  1. Trở buồm để lợi gió (thuyền buồm).
  2. Thay đổi đường lối, thay đổi chính sách.

Dạng từ của tack

Số nhiềutacks
Ngôi thứ ba số íttacks
Hiện tại phân từ (-ing)tacking
Quá khứ phân từtacked
Quá khứtacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tack

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tack

Câu hỏi thường gặp

tack nghĩa là gì?

tack (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm, đóng bằng đinh bấm.

tack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tack: giọng Anh (UK) /tæk/, giọng Mỹ (US) /tæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.