TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saltimbanco

UK/sæltɪmˈbæŋkəʊ/ US/sæltɪmˈbæŋkəʊ/ giọng máy của trình duyệt

saltimbanco nghĩa là thầy lang băm, thầy lang vườn.

Nghĩa của saltimbanco

Danh từ

  1. Thầy lang băm, thầy lang vườn.

Dạng từ của saltimbanco

Số nhiềusaltimbancos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saltimbanco

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

saltimbanco nghĩa là gì?

saltimbanco (danh từ) nghĩa là thầy lang băm, thầy lang vườn.

saltimbanco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saltimbanco: giọng Anh (UK) /sæltɪmˈbæŋkəʊ/, giọng Mỹ (US) /sæltɪmˈbæŋkəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.