TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

satori

UK/səˈtɔːɹi/ US/səˈtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

satori nghĩa là ngộ.

Nghĩa của satori

Danh từ

  1. Ngộ.

Dạng từ của satori

Số nhiềusatoris

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satori

Đồng nghĩa

Họ từ của satori

Câu hỏi thường gặp

satori nghĩa là gì?

satori (danh từ) nghĩa là ngộ.

satori phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satori: giọng Anh (UK) /səˈtɔːɹi/, giọng Mỹ (US) /səˈtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.