TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scallion

US/ˈskæl.jən/ giọng máy của trình duyệt

scallion nghĩa là hành tăm.

Nghĩa của scallion

Danh từ

  1. Thực vật học Hành tăm.

Dạng từ của scallion

Số nhiềuscallions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scallion

Đồng nghĩa

Họ từ của scallion

Câu hỏi thường gặp

scallion nghĩa là gì?

scallion (danh từ) nghĩa là hành tăm.

scallion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scallion: giọng Mỹ (US) /ˈskæl.jən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.